der
Bungalow
A1//ˈbʊŋɡaloː//
nhà một tầng
bungalow
- Plural
- Bungalows
- Category
- wohnen
Example sentences
- Sie wohnen in einem Bungalow. — Họ sống trong một căn nhà một tầng.
- Der Bungalow hat einen Garten. — Căn nhà cấp 4 có vườn.
Tips
- Giống đực, mượn từ tiếng Anh, số nhiều thêm -s.