das
Café
A1//kaˈfeː//
quán cà phê
café, coffee shop
- Plural
- Cafés
- Category
- im-restaurant
Example sentences
- Wir treffen uns im Café. — Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê.
- Das Café hat leckeren Kuchen. — Quán có bánh ngon.
Tips
- Giống trung (das Café) nhưng nhiều người dùng 'das' hoặc 'der'? Chuẩn là 'das'.