das
Chi
A1//çɪ//
chi, nhánh
chi (Greek letter)
- Plural
- Chi
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Chi ist der 22. Buchstabe des griechischen Alphabets. — Chi là chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Hy Lạp.
- Das Chi wird oft in der Mathematik verwendet. — Chữ chi thường dùng trong toán học.
Tips
- Giống trung, từ Hy Lạp. Ít gặp trong tiếng Đức A1.