daß
A1//das//
rằng
that (conjunction, old spelling)
- Category
- konjunktionen-satzverbinder
Example sentences
- Ich glaube, daß er recht hat. (old) — Tôi tin rằng anh ấy đúng.
- Neu: dass — Tôi tin rằng anh ấy đúng.
Tips
- Cách viết cũ của 'dass', hiện nay không còn dùng.