die
die Ecke
A1//diˈ(ʔ)ɛkə//
góc
corner
- Plural
- Ecken
- Category
- stadt-land
Example sentences
- Die Ecke des Tisches ist scharf. — Góc bàn nhọn.
- An der Ecke steht eine Ampel. — Ở góc đường có đèn giao thông.
Tips
- Thực chất là danh từ 'die Ecke', nhưng trong list ghi 'Trạng từ' có thể do lỗi.