der
Engel
A1//ˈɛŋl̩//
thiên thần
angel
- Plural
- Engel
- Category
- kirche-religion
Example sentences
- Der Engel ist weiß. — Thiên thần màu trắng.
- Ein Engel beschützt dich. — Một thiên thần bảo vệ bạn.
Tips
- Giống đực, số nhiều không đổi.
//ˈɛŋl̩//
thiên thần
angel