der
englischer Gruß
A1//əŋlɪʃəʁ ɡʁʊs//
lời chào tiếng Anh
English greeting
- Plural
- englische Grüße
- Category
- gruss-abschied
Example sentences
- Ein englischer Gruß ist 'Hello'. — Một lời chào tiếng Anh là 'Hello'.
- Er sagt einen englischen Gruß. — Anh ấy nói một lời chào bằng tiếng Anh.
Tips
- Cụm từ: 'englischer' tính từ, 'Gruß' giống đực.