das
Entchen
A1//ˈɛntçn̩//
vịt con
duckling
- Plural
- Entchen
- Category
- tiere
Example sentences
- Das Entchen schwimmt im Teich. — Vịt con bơi trong ao.
- Die Entchen folgen ihrer Mutter. — Những chú vịt con theo mẹ.
Tips
- Hậu tố '-chen' làm nhỏ, giống trung. Từ 'Ente'.