das
Erdgeschoss
A1//ˈeːɐ̯tɡəˌʃɔs//
tầng trệt, tầng một
ground floor
- Plural
- Erdgeschosse
- Category
- wohnung-raeume
Example sentences
- Die Wohnung ist im Erdgeschoss. — Căn hộ ở tầng trệt.
- Das Erdgeschoss hat große Fenster. — Tầng trệt có cửa sổ lớn.
Tips
- Ghép: Erde + Geschoss (tầng). Giống trung.