das
Ergebnis
A1//ɛɐ̯ˈɡeːpnɪs//
kết quả
result
- Plural
- Ergebnisse
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Das Ergebnis ist gut. — Kết quả tốt.
- Wir warten auf das Ergebnis. — Chúng tôi đợi kết quả.
Tips
- Giống trung, số nhiều thêm -se. Hậu tố '-nis' thường là trung.