gerade
A1//ɡəˈraːdə//
thẳng, ngay
just, exactly (adv.)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Ich bin gerade gekommen. — Tôi vừa mới đến.
- Das ist gerade das Problem. — Đó chính xác là vấn đề.
Tips
- Trạng từ chỉ thời gian vừa qua.
//ɡəˈraːdə//
thẳng, ngay
just, exactly (adv.)