gern
A1//ɡɛrn//
thích, vui lòng
gladly, with pleasure
- Category
- gefuehle-stimmungen-b1
Example sentences
- Ich spiele gern Fußball. — Tôi thích chơi bóng đá.
- Kommst du gern mit? — Bạn có vui lòng đi cùng không?
Tips
- Trạng từ chỉ sự ưa thích. So sánh: lieber, am liebsten.