das
Getreide
A1//ɡəˈtʁaɪ̯də//
ngũ cốc
grain, cereal
- Plural
- Getreide
- Category
- landwirtschaft
Example sentences
- Weizen ist ein Getreide. — Lúa mì là một loại ngũ cốc.
- Das Getreide wächst auf dem Feld. — Ngũ cốc mọc trên cánh đồng.
Tips
- Giống trung, thường dùng số ít.