der
Globus
A1//ɡlɔbʊs//
quả địa cầu
globe
- Plural
- Globen
- Category
- geographie-laender
Example sentences
- Der Globus zeigt die Kontinente. — Quả địa cầu cho thấy các lục địa.
- Sie hat einen Globus im Klassenzimmer. — Cô ấy có một quả địa cầu trong lớp học.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Globen'.