die
Glühbirne
A1//ˈɡlyːˌbɪʁnə//
bóng đèn
light bulb
- Plural
- Glühbirnen
- Category
- haushalt-geraete
Example sentences
- Die Glühbirne ist kaputt. — Bóng đèn bị hỏng.
- Wechsel die Glühbirne aus. — Thay bóng đèn.
Tips
- Ghép: glühen (cháy sáng) + Birne (quả lê). Giống cái.