das
Gute
A1//ɡʊtə//
điều tốt, tốt đẹp
good (noun)
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Das Gute siegt. — Cái thiện chiến thắng.
- Ich wünsche dir nur Gutes. — Tôi chúc bạn những điều tốt đẹp.
Tips
- Danh từ hóa tính từ, giống trung.
//ɡʊtə//
điều tốt, tốt đẹp
good (noun)