die
Haarfarbe
A1//ˈhaːrˌfarbə//
màu tóc
hair color
- Plural
- Haarfarben
- Category
- friseur-kosmetik
Example sentences
- Ihre natürliche Haarfarbe ist braun. — Màu tóc tự nhiên của cô ấy là nâu.
- Welche Haarfarbe hast du? — Bạn có màu tóc gì?
Tips
- Ghép: Haar + Farbe.