die
Halbe
A1//ˈhalbə//
một nửa
half (noun)
- Plural
- Halben
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Eine Halbe Bier, bitte. — Một nửa lít bia, làm ơn.
- Die Halbe ist für dich. — Nửa phần kia là của bạn.
Tips
- Giống cái, thường chỉ nửa lít bia.
//ˈhalbə//
một nửa
half (noun)