der
Handschuh
A1//ˈhantʃuː//
găng tay
glove
- Plural
- Handschuhe
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Im Winter zieht er Handschuhe an. — Mùa đông anh ấy đi găng tay.
- Ein Handschuh passt nicht auf die linke Hand. — Một chiếc găng không vừa tay trái.
Tips
- Ghép: Hand + Schuh (giày). Giống đực.