die
Handynummer
A1//handynʊmɐ//
số điện thoại di động
mobile number
- Plural
- Handynummern
- Category
- telefon-kommunikation
Example sentences
- Kann ich deine Handynummer haben? — Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?
- Die Handynummer steht im Kontaktbuch. — Số điện thoại di động có trong danh bạ.
Tips
- Ghép: Handy + Nummer.