hatten
A1//ˈhatn̩//
đã có
had (1st/3rd pl.)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Wir hatten viel zu tun. — Chúng tôi đã có nhiều việc phải làm.
- Sie hatten Glück. — Họ đã gặp may mắn.
Tips
- Quá khứ số nhiều của 'haben'.
//ˈhatn̩//
đã có
had (1st/3rd pl.)