das
Hellblau
A1//ˈhɛlˌblaʊ̯//
xanh nhạt
light blue
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Hellblau ist eine schöne Farbe. — Xanh nhạt là một màu đẹp.
- Das Hellblau des Himmels. — Màu xanh nhạt của bầu trời.
Tips
- Ghép: hell (sáng) + blau. Giống trung.