hinfallen
A1//ˈhɪnˌfalən//
ngã xuống
to fall down
- Category
- koerper-gesundheit
Example sentences
- Pass auf, dass du nicht hinfällst. — Cẩn thận kẻo ngã.
- Das Kind ist hingefallen. — Đứa trẻ đã ngã.
Tips
- Tách được: hin|fallen. 'Hin' chỉ hướng xuống.
//ˈhɪnˌfalən//
ngã xuống
to fall down