das
Hm
A1//hm//
hửm, ừ
hmm (sound)
- Plural
- Hm
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Ein zögerndes Hm. — Một tiếng 'hmm' do dự.
- Sie antwortete mit einem Hm. — Cô ấy trả lời bằng một tiếng 'hừm'.
Tips
- Danh từ hóa thán từ, giống trung.
//hm//
hửm, ừ
hmm (sound)