das
House
A1//haʊ̯s//
nhà, căn nhà
house (English loanword)
- Plural
- Houses
- Category
- wohnen
Example sentences
- Ein modernes House. — Một ngôi nhà hiện đại (thường trong tên gọi).
- House-Musik. — Nhạc house.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống trung. Thường dùng trong 'House music'.