hungriges
A1//hʊŋʁɪɡəs//
đói
hungry (neut. adj.)
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Ein hungriges Kind. — Một đứa trẻ đói.
- Das hungriges Tier. — Con vật đói.
Tips
- Dạng biến cách của 'hungrig' với danh từ giống trung.
//hʊŋʁɪɡəs//
đói
hungry (neut. adj.)