igittA1//iˈɡɪt//thật ghê tởmyuckCategoryumgangsspracheExample sentencesIgitt, das schmeckt ekelhaft! — Eo ôi, vị kinh quá!Igitt, eine Spinne! — Eo, một con nhện!TipsThán từ biểu lộ sự ghê tởm.More A1 vocabulary