ihn
A1//iːn//
anh ấy (đại từ nhân xưng)
him (accusative)
- Category
- persoenliche-angaben
Example sentences
- Ich sehe ihn. — Tôi nhìn thấy anh ấy.
- Kannst du ihn verstehen? — Bạn có thể hiểu anh ấy không?
Tips
- Akkusativ của 'er'.
//iːn//
anh ấy (đại từ nhân xưng)
him (accusative)