die
Kassa
A1//ˈkasa//
quầy thu ngân
cash desk (Austrian)
- Plural
- Kassen
- Category
- im-supermarkt
Example sentences
- An der Kassa bezahlen. — Trả tiền ở quầy thu ngân (Áo).
- Die Kassa ist geschlossen. — Quầy thu ngân đóng.
Tips
- Từ Áo, tương đương 'Kasse'.