Kek
A1//kɛk//
khoảnh khắc vui vẻ
lol (internet slang)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Kek, das ist lustig. — Hê hê, cái đó buồn cười.
- Kek kek kek. — Hê hê hê.
Tips
- Từ lóng internet, tương đương 'lol'.
//kɛk//
khoảnh khắc vui vẻ
lol (internet slang)