das
Kochen
A1//kɔxən//
nấu ăn
cooking (noun)
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Das Kochen macht mir Spaß. — Nấu ăn làm tôi vui.
- Das Kochen von Reis ist einfach. — Nấu cơm thì đơn giản.
Tips
- Danh từ hóa động từ, giống trung.
//kɔxən//
nấu ăn
cooking (noun)