kuckuck
A1//ˈkʊkʊk//
cú kêu, tiếng kêu
cuckoo (sound)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Kuckuck, da bin ich! — Ú òa, tôi đây!
- Die Uhr macht kuckuck. — Đồng hồ kêu cúc cu.
Tips
- Thán từ chơi trốn tìm, cũng là tiếng chim cu.
//ˈkʊkʊk//
cú kêu, tiếng kêu
cuckoo (sound)