der
Lappen
A1//ˈlapən//
miếng vải, khăn lau
cloth, rag
- Plural
- Lappen
- Category
- haushalt-geraete
Example sentences
- Der Lappen ist nass. — Miếng giẻ ướt.
- Wisch den Tisch mit dem Lappen ab. — Lau bàn bằng giẻ.
Tips
- Giống đực, số nhiều như số ít.
//ˈlapən//
miếng vải, khăn lau
cloth, rag