les
A1//leːs//
đọc
read (imperative)
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Lies das Buch! — Đọc cuốn sách đi! (đúng là 'lies')
- Les du den Text vor. — Bạn đọc to đoạn văn đi.
Tips
- Mệnh lệnh của 'lesen' thường là 'lies', 'les' là dạng ngắn trong khẩu ngữ.