montags
A1//mɔntaɡs//
vào thứ Hai
on Mondays
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Montags habe ich Deutschkurs. — Vào thứ Hai tôi có lớp tiếng Đức.
- Ich arbeite montags nicht. — Tôi không làm việc vào thứ Hai.
Tips
- Trạng từ chỉ sự lặp lại vào các ngày thứ Hai.