morgigem
A1//mɔʁɡɪɡəm//
ngày mai
tomorrow's (dat. masc./neut.)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Mit dem morgigem Tag beginnt die Woche. — Với ngày mai, tuần bắt đầu.
- In morgigem Zustand. — Trong tình trạng của ngày mai.
Tips
- Tính từ 'morgig' (thuộc về ngày mai), dạng dativ.