ein
nh
A1//nh//
mạo từ xác định
a (colloquial, 'nein'?)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Nh Auto. — Một chiếc xe hơi (khẩu ngữ).
- Nh Haus. — Một ngôi nhà.
Tips
- Dạng rút gọn của 'ein' trong khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam.
//nh//
mạo từ xác định
a (colloquial, 'nein'?)