das
Puzzle
A1//ˈpʊzəl//
trò chơi ghép hình
jigsaw puzzle
- Plural
- Puzzles
- Category
- spielplatz-freizeit
Example sentences
- Das Puzzle hat 1000 Teile. — Trò ghép hình có 1000 mảnh.
- Wir machen ein Puzzle. — Chúng tôi chơi ghép hình.
Tips
- Giống trung, từ tiếng Anh.