die
Sau
A1//zaʊ̯//
con lợn, động vật nuôi
sow (female pig)
- Plural
- Säue
- Category
- tiere
Example sentences
- Die Sau hat Ferkel. — Lợn nái có lợn con.
- Das ist eine Sau. — Đó là một con lợn cái.
Tips
- Giống cái, cũng dùng trong khẩu ngữ như chửi thề.
//zaʊ̯//
con lợn, động vật nuôi
sow (female pig)