das
Schönes
A1//ˈʃøːnəs//
điều đẹp đẽ
something beautiful
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Ich wünsche dir Schönes. — Tôi chúc bạn những điều tốt đẹp.
- Er hat nur Schönes erlebt. — Anh ấy chỉ trải qua những điều đẹp đẽ.
Tips
- Danh từ hóa tính từ, giống trung.