schonA1//ʃoːn//đã, rồialreadyCategoryzeitausdrueckeExample sentencesIch bin schon fertig. — Tôi đã xong rồi.Kommt er schon? — Anh ấy đến chưa?TipsTrạng từ chỉ thời gian, thường đứng giữa câu.More A1 vocabulary