der
Schulsack
A1//ˈʃuːlˌzak//
cặp sách
school bag
- Plural
- Schulsäcke
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Der Schulsack ist aus Stoff. — Cặp sách bằng vải.
- In seinem Schulsack sind Bücher. — Trong cặp sách của anh ấy có sách.
Tips
- Ghép: Schule + Sack, giống đực.