das
Schweinchen
A1//ˈʃvaɪ̯nçən//
heo con
piglet
- Plural
- Schweinchen
- Category
- tiere
Example sentences
- Das Schweinchen ist süß. — Heo con dễ thương.
- Die Schweinchen laufen der Mutter nach. — Những chú heo con chạy theo mẹ.
Tips
- Hậu tố '-chen', giống trung.