der
Sessel
A1//ˈzɛsəl//
ghế, thường là ghế bành
armchair
- Plural
- Sessel
- Category
- moebel-einrichtung
Example sentences
- Der Sessel ist bequem. — Ghế bành thoải mái.
- Er sitzt im Sessel. — Anh ấy ngồi trong ghế bành.
Tips
- Giống đực, số nhiều như số ít.
//ˈzɛsəl//
ghế, thường là ghế bành
armchair