sie
A1//ziː//
cô ấy, họ
she, they, you (formal)
- Category
- persoenliche-angaben
Example sentences
- Sie ist meine Schwester. — Cô ấy là chị tôi.
- Sie kommen heute. — Họ đến hôm nay.
Tips
- Đại từ nhân xưng ngôi 3 số ít giống cái, ngôi 3 số nhiều, hoặc xưng hô trang trọng viết hoa 'Sie'.