die
Silbe
A1//ˈzɪl.bə//
âm tiết
syllable
- Plural
- Silben
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Das Wort 'Haus' hat eine Silbe. — Từ 'Haus' có một âm tiết.
- Silben klatschen. — Vỗ tay theo âm tiết.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Silben'.
//ˈzɪl.bə//
âm tiết
syllable