das
Steak
A1//stɛɪ̯k//
bít tết
steak
- Plural
- Steaks
- Category
- lebensmittel-supermarkt
Example sentences
- Ein Steak mit Pommes. — Một miếng bít tết với khoai tây chiên.
- Das Steak ist medium. — Bít tết chín vừa.
Tips
- Giống trung, từ tiếng Anh.
//stɛɪ̯k//
bít tết
steak