der
Stop
A1//ʃtɔp//
dừng lại
stop (sign)
- Plural
- Stops
- Category
- strassenverkehr-regeln
Example sentences
- Am Stop-Schild musst du halten. — Ở biển báo dừng bạn phải dừng lại.
- Ein Stop auf der Straße. — Một điểm dừng trên đường.
Tips
- Giống đực, từ tiếng Anh.