das
Teeglas
A1//ˈteːɡlaːs//
ly trà
tea glass
- Plural
- Teegläser
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Das Teeglas ist aus Glas. — Ly trà bằng thủy tinh.
- Türkischer Tee wird im Teeglas serviert. — Trà Thổ Nhĩ Kỳ được phục vụ trong ly trà.
Tips
- Ghép: Tee + Glas, giống trung.