das
Wasser
A1//ˈva.sər//
nước
water
- Plural
- Wasser
- Category
- getraenke-bar
Example sentences
- Wasser ist lebenswichtig. — Nước rất cần thiết cho sự sống.
- Ein Glas Wasser, bitte. — Một ly nước, làm ơn.
Tips
- Giống trung, số nhiều 'Wasser' hoặc 'Wässer'.
//ˈva.sər//
nước
water